Quay lại danh sách sản phẩm
Giá bán thực tế
82đ
Thông số Giá trị điển hình Giá trị điện trở 1 kΩ (1000 Ω) Kích thước package 0805 Kích thước thực 2.0 × 1.25 mm (≈ 0.08 × 0.05 inch) Loại Chip resistor SMD Sai số (Tolerance) ±1%, ...
Xem chi tiết thông số & mô tảThông Tin Chi Tiết
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Giá trị điện trở | 1 kΩ (1000 Ω) |
| Kích thước package | 0805 |
| Kích thước thực | 2.0 × 1.25 mm (≈ 0.08 × 0.05 inch) |
| Loại | Chip resistor SMD |
| Sai số (Tolerance) | ±1%, ±5%, ±0.1% (tùy loại) |
| Công suất định mức | 1/8W (0.125W) phổ biến nhất |
| Điện áp làm việc tối đa | Khoảng 150V–200V (tùy hãng) |
| Hệ số nhiệt độ (TCR) | ±100 ppm/°C, ±50 ppm/°C... |
| Vật liệu | Thick Film hoặc Thin Film |
| Nhiệt độ hoạt động | -55°C đến +155°C (thường gặp) |
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Mã SKU | VTT-260623-9AWQ |
| Nhà sản xuất | OEM |
| Danh mục | Điện trở SMD (dán) |
| Số lượt xem | 23 lượt xem |
Đánh Giá (0)
Tóm tắt đánh giá 0 đánh giá
0.0
Điểm trung bình
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.
Gửi đánh giá của bạn
Vui lòng đăng nhập để gửi đánh giá của bạn.
Đăng nhập ngay
×